chuột cống

chuột cống

Hệ thống cống ngầm trong thành phố là môi trường sống lý tưởng cho chuột cống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật gặm nhấm kích thước lớn, thường sốngcác cống rãnh, hệ thống thoát nước, hoặc những nơi điều kiện vệ sinh kém: "chuột cống" tên gọi phổ biến để chỉ loài chuột nâu (Rattus norvegicus), thân hình to, đuôi ngắn hơn so với chiều dài cơ thể, thường màu nâu xám.
    • Biểu tượng cho sự ô nhiễm, mất vệ sinh vật trung gian truyền bệnh: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, gắn liền với môi trường bẩn các mối nguy hại cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu chợ bị bỏ hoang, giờ đây trở thành nơi trú ngụ của chuột cống.
    • Hệ thống cống ngầm trong thành phố môi trường sống lý tưởng cho chuột cống.
    • Chuột cống một trong những loài gây hại cần được kiểm soát để ngăn ngừa dịch bệnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi chuột cống trong bụng": (thành ngữ, ít dùng) ám chỉ việc giữ trong lòng những ý nghĩ xấu xa, độc địa.
  • Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế công cộng: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về kiểm soát dịch hại, nghiên cứu sinh thái đô thị hoặc tài liệu về các bệnh truyền nhiễm (như dịch hạch, leptospirosis) loài vật này có thể vật chủ trung gian.
Biến thể từ gần giống
  • Chuột nhắt (danh từ): chỉ loài chuột nhà kích thước nhỏ hơn (Mus musculus).
  • Chuột đồng (danh từ): chỉ các loài chuột sốngđồng ruộng.
  • Chuột chù (danh từ): chỉ một họ động vật gặm nhấm khác, mõm dài.
  • Cống (danh từ, trong từ ghép này): chỉ đường ống, rãnh thoát nước - nơi sinh sống đặc trưng của loài vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Chuột nâu: tên gọi khác dựa trên đặc điểm màu lông.
  • Chuột nước: (trong một số ngữ cảnh) có thể dùng để chỉ cùng loài hoặc loài tương tự sống gần nước.
  • Con vật gây hại: cách gọi chung mang tính chất miêu tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "chuột cống" trong tiếng Việt. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ riêng biệt đi kèm.) - Đuổi chuột cống: hành động xua đuổi loài vật này. - Diệt chuột cống: hành động tiêu diệt chúng.

Thành ngữ liên quan
  • Chuột cống sợ mèo: von về bản năng sợ hãi tự nhiên trước kẻ thù truyền thống hoặc người quyền lực hơn.
  • Sống như chuột cống: ám chỉ một cuộc sống lẩn trốn, trong môi trường bẩn thỉu, tối tăm khốn khổ.